lễ nghi
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Toàn thể những quy tắc, cách thức được quy định hoặc trở thành thông lệ, cần tuân theo khi tiến hành một nghi lễ, buổi lễ trang trọng: "Lễ nghi" chỉ hệ thống các thủ tục, hành vi, cử chỉ mang tính quy ước, biểu trưng cho sự tôn trọng và trang nghiêm trong một khung cảnh chính thức hoặc tôn giáo.
- Những quy tắc ứng xử trang trọng, hình thức trong các mối quan hệ chính thức hoặc xã giao: "Lễ nghi" còn có thể ám chỉ đến nghi thức, phép tắc cần thiết trong các tình huống giao tiếp xã hội có tính trang trọng cao.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Đám tang được cử hành theo lễ nghi đơn giản, phù hợp với nguyện vọng của người quá cố.
- Trong buổi tiếp đón nguyên thủ quốc gia, mọi lễ nghi ngoại giao đều được tuân thủ nghiêm ngặt.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Theo đúng lễ nghi": hành động một cách phù hợp, tuân thủ đầy đủ các quy tắc, nghi thức đã định.
- Vị đại sứ đã ứng xử theo đúng lễ nghi trong suốt chuyến thăm.
- "Giản lược lễ nghi": cắt bỏ, đơn giản hóa các thủ tục rườm rà, không cần thiết.
- Công ty chúng tôi chủ trương giản lược lễ nghi để tập trung vào nội dung công việc.
Biến thể và từ liên quan
- Nghi lễ (danh từ): thường dùng để chỉ một buổi lễ, một nghi thức cụ thể (ví dụ: nghi lễ cưới hỏi, nghi lễ khai trương). Tuy có sự tương đồng, "nghi lễ" thường thiên về chỉ sự kiện, còn "lễ nghi" thiên về hệ thống quy tắc cho sự kiện đó.
- Nghi thức (danh từ): cách thức, trình tự cụ thể phải tuân theo trong một hoạt động trang trọng, thường có thể dùng thay thế cho "lễ nghi" trong nhiều ngữ cảnh.
- Lễ giáo (danh từ): thường chỉ hệ thống các quy tắc, lễ tiết trong đạo đức và ứng xử gia đình, xã hội theo quan niệm truyền thống, phạm vi rộng hơn "lễ nghi".
Từ đồng nghĩa
- Nghi thức: quy cách, thủ tục cần tuân thủ trong một dịp long trọng.
- Quy tắc ứng xử: các chuẩn mực hành vi trong những tình huống cụ thể.
- Phép tắc: những điều quy định phải theo trong cách cư xử.
Thành ngữ, cụm từ cố định liên quan
- Lễ nghi phiền phức: chỉ những nghi thức quá rườm rà, nhiều thủ tục không cần thiết.
- Một số lễ nghi phiền phức trong đám cưới ngày xưa nay đã được bãi bỏ.
- Đúng lễ đúng nghi: hành xử một cách chỉn chu, phù hợp với phép tắc, quy định trong một hoàn cảnh trang trọng.
- Là một trưởng phòng, anh ấy luôn cư xử đúng lễ đúng nghi với đối tác.
- d. Toàn thể những cách làm thông thường theo phong tục, áp dụng khi tiến hành một cuộc lễ : Đám tang cử hành theo lễ nghi đơn giản.